D-MAX TYPE Z

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

Isuzu D-max Type X – HÀNH TRÌNH HỨNG KHỞI – BƯỚC TIẾN VƯỢT BẬC

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

ISUZU D-MAX 3.0 4×4 AT

Động cơ: ISUZU 4JJ1- TC HI

Hộp số: Số tự động 5 cấp

Kích thước tổng thể (D x R x C):
5.295 x 1.860 x 1.795 mm

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 2.800 kg

ISUZU D-MAX LS 2.5 AT 4×4

Động cơ: ISUZU 4Jk1-TC

Hộp số: Số tự động 5 cấp

Kích thước tổng thể (D x R x C):
5.295 x 1.860 x 1.795 mm

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 2.800 kg

ISUZU D-MAX LS 2.5 MT 4×4

Động cơ: ISUZU 4Jk1-TC

Hộp số: Số sàn 5 cấp

Kích thước tổng thể (D x R x C):
5.295 x 1.860 x 1.795 mm

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 2.800 kg

ISUZU D-MAX LS 2.5 MT 4×2

Động cơ: ISUZU 4Jk1-TC

Hộp số: Số sàn 5 cấp

Kích thước tổng thể (D x R x C):
5.295 x 1.860 x 1.780 mm

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 2.800 kg

ISUZU D-MAX LS 2.5 AT 4×2

Động cơ: ISUZU 4Jk1-TC

Hộp số: Số tự động 5 cấp

Kích thước tổng thể (D x R x C):
5.295 x 1.860 x 1.780 mm

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 2.800 kg

XE RÁC FVR34L (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE CHỞ XE NQR75M-CHCIS 034 (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE CHỞ XE NPR85K-CHCIS 020 (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE BEN FVR34L 4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE NÂNG NGƯỜI QKR55H-TNNIS 180 (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE NÂNG NGƯỜI QKR55F-TNNIS 150 (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE NÂNG NGƯỜI QKR55F-TNNIS 130 (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE BỒN FVM34T (6 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE BỒN FRR90N (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE THÙNG CÁNH DƠI FVM34W-WING

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE THÙNG 10 CỬA FVM34T-15-10D

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE CẨU FVM34T-URV555 (6 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE RÁC FVR34L (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):
8240 x 2500 x 3250 mm

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 15100 kg

XE CẨU FVM34W-URV553 (6 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE CẨU FVM34T-URV634 (6 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE RÁC QKR55F-16 (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):
5250 x 1860 x 2190 mm

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 4990 kg

XE CẨU FVM34T-URV635 (6 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

XE ĐÔNG LẠNH FVM34T-DL13750 (6 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):
10070 x 2500 x 3820 mm

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 24000 kg

XE ĐÔNG LẠNH FVM34W-DL13350 (6 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):
11680 x 2500 x 3820 mm

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 24000 kg

XE ĐÔNG LẠNH FVR34Q-DL7600 (4 X 2)

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):
9780 x 2500 x 3810 mm

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 15100 kg

MU-X LIMITED

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

SILKY WHITE PEARL MU-X 2.5L 4X2 AT

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

SILKY WHITE PEARL MU-X 3.0L 4X2 AT

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

COSMIC BLACK MICA MU-X 2.5L 4X2 AT

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

COSMIC BLACK MICA MU-X 3.0L 4X2 AT

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

OBSIDIAN GRAY MICA MU-X 2.5L 4X2 AT

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

OBSIDIAN GRAY MICA MU-X 3.0L 4X2 AT

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

TITANIUM SILVER METALLIC_ MU-X 2.5L 4X2 MT

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

TITANIUM SILVER METALLIC _ MU-X 3.0L 4X2 AT

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

ALURU BROWN METALLIC-MU-X 2.5L 4X2 AT

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

ALURU BROWN METALLIC_MU-X 3.0L 4X2 AT mu-X 01 cầu – Số tự động

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

ISUZU FORWARD FVM34T (6×2) – Thùng Kín/Mui Bạt – Trọng tải: 15.6 tấn

Động cơ: 6HK1-TCS, D-core, Commonrail Turbo-Intercooler

Hộp số: ZF9S1110, 9 số tiến và 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
9,730 x 2,471 x 2,876

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 24300 kg kg

ISUZU FORWARD FVR34Q (4×2) – Tổng trọng tải : 15.1 tấn (chassis dài), Trọng tải: 8.76 tấn

Động cơ: 6HK1-E2N

Hộp số: 6 số tiến và 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
9,780 x 2,445 x 2,815

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 15100 kg

ISUZU FORWARD FVR34S (4×2) – Tổng trọng tải : 15.1 tấn (siêu dài), Trọng tải: 8.7 tấn

Động cơ: 6HK1-E2N, D-core, Commonrail Turbo - Intercooler

Hộp số: MZW6P, 6 số tiến và 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
10,050 x 2,445 x 2,815

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 15.100 kg

ISUZU FORWARD FVM34W (6×2) – Tổng trọng tải : 24.3 tấn, Trọng tải: 15.4 tấn

Động cơ: 6HK1-TCS, D-core, Commonrail Turbo-Intercooler

Hộp số: ZF9S1110, 9 số tiến và 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
11,605 x 2,480 x 2,830

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 24300 kg

ISUZU NPR85K (4×2) – Tổng trọng tải : 7 tấn, Tải trọng: 3.5 tấn

Động cơ: 4JJ1 - E2N

Hộp số: 5 số tiến 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
6,030 x 1,860 x 2,210

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 3.500 kg

ISUZU NQR75L (4×2) – Tổng trọng tải : 8.85 tấn, Tải trọng: 5.2 tấn

Động cơ: 4HK1 - E2N

Hộp số: 6 số tiến và 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
7,355 x 2,165 x 2,335

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 8,850 kg

ISUZU QKR55F (4×2) – Tổng trọng tải: 3.55 tấn, Tải trọng: 1.4 tấn

Động cơ: 4JB1

Hộp số: 5 số tiến 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
5,080 x 1,860 x 2,120

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 1.400 kg

ISUZU QKR55H (4×2) – Tổng trọng tải: 4.7 tấn, Tải trọng: 1.9 tấn

Động cơ: 4JB1

Hộp số: 5 số tiến 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
5,080 x 1,860 x 2,120

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 1.900 kg

ISUZU NLR55E (4×2) – Tổng trọng tải: 3.4 tấn, Tải trọng: 1.4 tấn

Động cơ: 4JB1 - E2N

Hộp số: 5 số tiến 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
4,740 x 1,815 x 2,170

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 1.400 kg

ISUZU NMR85H (4×2) -Tổng trọng tải: 4.7 tấn, Tải trọng: 1.9 tấn

Động cơ: 4JJ1 - E2N

Hộp số: 5 số tiến 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
6,030 x 1,860 x 2,210

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 1.900 kg

ISUZU NQR75M (4×2) – Tổng trọng tải : 9 tấn, Tải trọng: 5.3 tấn

Động cơ: 4HK1-E2N

Hộp số: 6 số tiến và 1 số lùi

Kích thước tổng thể (D x R x C):
7,860 x 2,165 x 2,335

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 5.300 kg

XE TẢI 5 TẤN ISUZU NQR75L THÙNG CHUYÊN DÙNG TẬP LÁI – XE SÁT HẠCH BẰNG C

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: 0 VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: kg

ISUZU ĐẦU KÉO EXZ (6×4) – Tổng trọng tải đầu kéo: 33,000 kg, Tổng trọng tải tổ hợp: 60,000 kg

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 60.000 kg

ISUZU ĐẦU KÉO EXR (4X2) – Tổng trọng tải đầu kéo: 20,000 kg, Tổng trọng tải tổ hợp: 42,000 kg

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 42.000 kg

ISUZU ĐẦU KÉO GVR (4X2) – Tổng trọng tải đầu kéo: 16,785 kg, Tổng trọng tải tổ hợp: 40,000 kg

Động cơ:

Hộp số:

Kích thước tổng thể (D x R x C):

Giá: VNĐ (bao gồm VAT)

Tổng trọng tải: 40.000 kg

VIDEO

Khoảnh khắc tuyệt vời trong cuộc sống đôi khi chỉ là thư giãn cùng gia đình, bên người bạn Isuzu D-MAX rong ruổi trên những cung đường dài bất tận.

"Vì đời là những chuyến đi dài, những giấc mơ dài, Để được sống với đam mê, dẫu có dại khờ. Luyện ý chí vượt qua bao nhiêu khó khăn, Thử thách trên những chặng đường”- Bức Tường.
-------------------------------------------------
Chúng tôi D-Max team là những con người Bền bỉ với mục tiêu đặt ra.

Isuzu Quyết Thắng - Hotline: 0911.06.89.89
Office – Showroom: 120 Điện Biên Phủ, Tp Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Tel: (0258) 3.551.255 - (0258) 3.551.266
Chi nhánh Đắk Lắk: Km 49 Km49, Quốc lộ 26, Xã EaKly, Krông Pắk, Đắk Lắk - Tel: (0500) 3.529.888 - (0500) 3.514.313